Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "an ninh lương thực" (1)
an ninh lương thực
Tiếng Anh
Cụm từfood security
Đảm bảo an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.
Ensuring food security is a top priority for many nations.
Từ liên quan "an ninh lương thực" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "an ninh lương thực" (1)
Đảm bảo an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.
Ensuring food security is a top priority for many nations.
